Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 好不容易

Từ ghép: 好不容易 hǎobùróngyì

好不容易
Nghĩa tiếng Việt
Một cách rất khó khăn / rất khó khăn
Âm Hán-Việt
HÁO BẤT DUNG DỊCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 好不容易

Từ 好不容易 nghĩa là gì?

Từ ghép 好不容易 (hǎobùróngyì) có nghĩa tiếng Việt là "Một cách rất khó khăn / rất khó khăn", âm Hán-Việt là HÁO BẤT DUNG DỊCH.

Từ 好不容易 đọc pinyin như thế nào?

Từ 好不容易 có pinyin là hǎobùróngyì (Hán-Việt: HÁO BẤT DUNG DỊCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 好不容易 gồm những chữ Hán nào?

Từ 好不容易 được tạo thành từ 4 chữ: 好 (hǎo: Tốt, Hay); 不 (bù: Không); 容 (róng: họ); 易 (yì: họ / viết tắt của 易經|易经, Kinh Dịch).

Nguồn dữ liệu