Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 小偷儿

Từ ghép: 小偷儿 xiǎo tōu r

小偷儿
Nghĩa tiếng Việt
Kẻ trộm, kẻ cắp
Âm Hán-Việt
TIỂU THỦ NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.