Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 工作日

Từ ghép: 工作日 gōngzuòrì

工作日
Nghĩa tiếng Việt
Ngày làm việc / ngày trong tuần
Âm Hán-Việt
CÔNG TÁC NHẬT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.