Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 忍不住

Từ ghép: 忍不住 rěnbuzhù

忍不住
Nghĩa tiếng Việt
Không thể chịu được / không nhịn được
Âm Hán-Việt
NHẪN BẤT TRÚ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 忍不住

Từ 忍不住 nghĩa là gì?

Từ ghép 忍不住 (rěnbuzhù) có nghĩa tiếng Việt là "Không thể chịu được / không nhịn được", âm Hán-Việt là NHẪN BẤT TRÚ.

Từ 忍不住 đọc pinyin như thế nào?

Từ 忍不住 có pinyin là rěnbuzhù (Hán-Việt: NHẪN BẤT TRÚ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 忍不住 gồm những chữ Hán nào?

Từ 忍不住 được tạo thành từ 3 chữ: 忍 (rěn: Nhẫn: chịu đựng); 不 (bù: Không); 住 (zhù: Sống, ở).

Nguồn dữ liệu