Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 忍不住

Từ ghép: 忍不住 rěnbuzhù

忍不住
Nghĩa tiếng Việt
Không thể chịu được / không nhịn được
Âm Hán-Việt
NHẪN BẤT TRÚ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.