Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 水泥

Từ ghép: 水泥 shuǐní

水泥
Nghĩa tiếng Việt
Xi măng / LT:袋[dai4]
Âm Hán-Việt
HÉO / THUỶ NHÃN / NỀ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 水泥

Từ 水泥 nghĩa là gì?

Từ ghép 水泥 (shuǐní) có nghĩa tiếng Việt là "Xi măng / LT:袋[dai4]", âm Hán-Việt là HÉO / THUỶ NHÃN / NỀ.

Từ 水泥 đọc pinyin như thế nào?

Từ 水泥 có pinyin là shuǐní (Hán-Việt: HÉO / THUỶ NHÃN / NỀ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 水泥 gồm những chữ Hán nào?

Từ 水泥 được tạo thành từ 2 chữ: 水 (shuǐ: Nước); 泥 (ní: Nê / Nễ / Nệ: bùn / đất sét / hỗn hợp sệt / chất bột nhão).

Nguồn dữ liệu