Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 泥

Cách viết chữ 泥

Nghĩa tiếng Việt
Nê / Nễ / Nệ: bùn / đất sét / hỗn hợp sệt / chất bột nhão
Pinyin
Số nét
8 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 泥 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 泥

Chữ 泥 nghĩa là gì?

Chữ 泥 (ní) có nghĩa tiếng Việt là "Nê / Nễ / Nệ: bùn / đất sét / hỗn hợp sệt / chất bột nhão".

Chữ 泥 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 泥 có pinyin là ní. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 泥 có bao nhiêu nét?

Chữ 泥 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6