Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 自来水

Từ ghép: 自来水 zìláishuǐ

自来水
Nghĩa tiếng Việt
Nước máy; nước vòi
Âm Hán-Việt
TỰ LAI HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.