Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 自来水

Từ ghép: 自来水 zìláishuǐ

自来水
Nghĩa tiếng Việt
Nước máy; nước vòi
Âm Hán-Việt
TỰ LAI HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 自来水

Từ 自来水 nghĩa là gì?

Từ ghép 自来水 (zìláishuǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Nước máy; nước vòi", âm Hán-Việt là TỰ LAI HÉO / THUỶ.

Từ 自来水 đọc pinyin như thế nào?

Từ 自来水 có pinyin là zìláishuǐ (Hán-Việt: TỰ LAI HÉO / THUỶ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 自来水 gồm những chữ Hán nào?

Từ 自来水 được tạo thành từ 3 chữ: 自 (zì: Tự, tự mình); 来 (lái: Đến, Lại); 水 (shuǐ: Nước).

Nguồn dữ liệu