Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 予

Cách viết chữ 予

Nghĩa tiếng Việt
(cổ) tôi / tớ
Pinyin
Số nét
4 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 予 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 予

Chữ 予 nghĩa là gì?

Chữ 予 (yǔ) có nghĩa tiếng Việt là "(cổ) tôi / tớ".

Chữ 予 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 予 có pinyin là yǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 予 có bao nhiêu nét?

Chữ 予 được viết bằng 4 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6