Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 予
Luyện viết chữ 予 ngay
Chữ 予 (yǔ) có nghĩa tiếng Việt là "(cổ) tôi / tớ".
Chữ 予 có pinyin là yǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 予 được viết bằng 4 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 6