Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 仁
Chữ 仁 (rén) có nghĩa tiếng Việt là "nhân hậu; nhân từ / phần nhân".
Chữ 仁 có pinyin là rén. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 仁 được viết bằng 4 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.