Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 俘

Cách viết chữ 俘

Nghĩa tiếng Việt
bắt làm tù binh / tù binh chiến tranh
Pinyin
Số nét
9 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 俘 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 俘

Chữ 俘 nghĩa là gì?

Chữ 俘 (fú) có nghĩa tiếng Việt là "bắt làm tù binh / tù binh chiến tranh".

Chữ 俘 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 俘 có pinyin là fú. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 俘 có bao nhiêu nét?

Chữ 俘 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7