Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 倔
Chữ 倔 (jué) có nghĩa tiếng Việt là "Quật: bướng bỉnh, ngang ngạnh".
Chữ 倔 có pinyin là jué. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 倔 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.