Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 倔

Cách viết chữ 倔 jué

Nghĩa tiếng Việt
Quật: bướng bỉnh, ngang ngạnh
Pinyin
jué
Số nét
10 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 倔 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 倔

Chữ 倔 nghĩa là gì?

Chữ 倔 (jué) có nghĩa tiếng Việt là "Quật: bướng bỉnh, ngang ngạnh".

Chữ 倔 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 倔 có pinyin là jué. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 倔 có bao nhiêu nét?

Chữ 倔 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7