Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 凸

Cách viết chữ 凸

Nghĩa tiếng Việt
nhô ra; lồi; mặt lồi; dương (đầu nối, v.v.) / phiên âm Đài Loan
Pinyin
Số nét
5 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 凸 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 凸

Chữ 凸 nghĩa là gì?

Chữ 凸 (tū) có nghĩa tiếng Việt là "nhô ra; lồi; mặt lồi; dương (đầu nối, v.v.) / phiên âm Đài Loan".

Chữ 凸 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 凸 có pinyin là tū. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 凸 có bao nhiêu nét?

Chữ 凸 được viết bằng 5 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7