Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 凸
Chữ 凸 (tū) có nghĩa tiếng Việt là "nhô ra; lồi; mặt lồi; dương (đầu nối, v.v.) / phiên âm Đài Loan".
Chữ 凸 có pinyin là tū. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 凸 được viết bằng 5 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.