Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 嗓
Chữ 嗓 (sǎng) có nghĩa tiếng Việt là "cổ họng / giọng nói".
Chữ 嗓 có pinyin là sǎng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 嗓 được viết bằng 13 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.