Trang chủTra cứu chữ HánHSK 5 › 域

Cách viết chữ 域

Nghĩa tiếng Việt
lĩnh vực / khu vực / vùng / miền (phân loại học)
Pinyin
Số nét
11 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 域 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 域

Chữ 域 nghĩa là gì?

Chữ 域 (yù) có nghĩa tiếng Việt là "lĩnh vực / khu vực / vùng / miền (phân loại học)".

Chữ 域 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 域 có pinyin là yù. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 域 có bao nhiêu nét?

Chữ 域 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 5