Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 姥
Luyện viết chữ 姥 ngay
Chữ 姥 (mǔ) có nghĩa tiếng Việt là "bà (ngoại)".
Chữ 姥 có pinyin là mǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 姥 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 7