Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 尼
Chữ 尼 (ní) có nghĩa tiếng Việt là "ni cô (nữ tu Phật giáo) / (thường dùng trong phiên âm)".
Chữ 尼 có pinyin là ní. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 尼 được viết bằng 5 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.