Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 紊
Chữ 紊 (wěn) có nghĩa tiếng Việt là "rối rắm / lẫn lộn / mất trật tự / bối rối / hỗn loạn / phiên âm Đài Loan".
Chữ 紊 có pinyin là wěn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 紊 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.