Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 绅

Cách viết chữ 绅 shēn

Nghĩa tiếng Việt
thắt lưng, cà vạt;
Pinyin
shēn
Số nét
8 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 绅 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 绅

Chữ 绅 nghĩa là gì?

Chữ 绅 (shēn) có nghĩa tiếng Việt là "thắt lưng, cà vạt;".

Chữ 绅 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 绅 có pinyin là shēn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 绅 có bao nhiêu nét?

Chữ 绅 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7