Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 肝
Luyện viết chữ 肝 ngay
Chữ 肝 (gān) có nghĩa tiếng Việt là "Gan: gan".
Chữ 肝 có pinyin là gān. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 肝 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 6