Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 蛙

Cách viết chữ 蛙

Nghĩa tiếng Việt
con ếch / LT:隻|只
Pinyin
Số nét
12 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 蛙 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 蛙

Chữ 蛙 nghĩa là gì?

Chữ 蛙 (wā) có nghĩa tiếng Việt là "con ếch / LT:隻|只".

Chữ 蛙 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 蛙 có pinyin là wā. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 蛙 có bao nhiêu nét?

Chữ 蛙 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7