Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 谱
Chữ 谱 (pǔ) có nghĩa tiếng Việt là "biểu đồ, danh sách, bảng;".
Chữ 谱 có pinyin là pǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 谱 được viết bằng 14 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.