Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 轿
Chữ 轿 (jiào) có nghĩa tiếng Việt là "kiệu: sedan-chair, palanquin, litter".
Chữ 轿 có pinyin là jiào. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 轿 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.