Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 轿

Cách viết chữ 轿 jiào

Nghĩa tiếng Việt
kiệu: sedan-chair, palanquin, litter
Pinyin
jiào
Số nét
10 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 轿 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 轿

Chữ 轿 nghĩa là gì?

Chữ 轿 (jiào) có nghĩa tiếng Việt là "kiệu: sedan-chair, palanquin, litter".

Chữ 轿 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 轿 có pinyin là jiào. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 轿 có bao nhiêu nét?

Chữ 轿 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7