Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 逮
Chữ 逮 (dǎi) có nghĩa tiếng Việt là "(thông tục) bắt / bắt giữ".
Chữ 逮 có pinyin là dǎi. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 逮 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.