Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 逮

Cách viết chữ 逮 dǎi

Nghĩa tiếng Việt
(thông tục) bắt / bắt giữ
Pinyin
dǎi
Số nét
11 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 逮 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 逮

Chữ 逮 nghĩa là gì?

Chữ 逮 (dǎi) có nghĩa tiếng Việt là "(thông tục) bắt / bắt giữ".

Chữ 逮 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 逮 có pinyin là dǎi. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 逮 có bao nhiêu nét?

Chữ 逮 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7