Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 颈

Cách viết chữ 颈 jǐng

Nghĩa tiếng Việt
cổ, họng
Pinyin
jǐng
Số nét
11 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 颈 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 颈

Chữ 颈 nghĩa là gì?

Chữ 颈 (jǐng) có nghĩa tiếng Việt là "cổ, họng".

Chữ 颈 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 颈 có pinyin là jǐng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 颈 có bao nhiêu nét?

Chữ 颈 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7