Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 颈
Luyện viết chữ 颈 ngay
Chữ 颈 (jǐng) có nghĩa tiếng Việt là "cổ, họng".
Chữ 颈 có pinyin là jǐng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 颈 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 7