Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 鹿

Cách viết chữ 鹿

Nghĩa tiếng Việt
hươu, nai
Pinyin
Số nét
11 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 鹿 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 鹿

Chữ 鹿 nghĩa là gì?

Chữ 鹿 (lù) có nghĩa tiếng Việt là "hươu, nai".

Chữ 鹿 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 鹿 có pinyin là lù. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 鹿 có bao nhiêu nét?

Chữ 鹿 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7