Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 6 › 查看

Từ ghép: 查看 chákàn

查看
Nghĩa tiếng Việt
Kiểm tra / xem xét / tra xem
Âm Hán-Việt
TRA TRẦU / KHAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 查看

Từ 查看 nghĩa là gì?

Từ ghép 查看 (chákàn) có nghĩa tiếng Việt là "Kiểm tra / xem xét / tra xem", âm Hán-Việt là TRA TRẦU / KHAN.

Từ 查看 đọc pinyin như thế nào?

Từ 查看 có pinyin là chákàn (Hán-Việt: TRA TRẦU / KHAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 查看 gồm những chữ Hán nào?

Từ 查看 được tạo thành từ 2 chữ: 查 (chá: Tra cứu, kiểm tra); 看 (kàn: Xem, Nhìn).

Nguồn dữ liệu