Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 吼

Cách viết chữ 吼 hǒu

Nghĩa tiếng Việt
gầm / rú / hét / gầm rú của động vật / gầm lên vì tức giận
Pinyin
hǒu
Số nét
7 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 吼 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 吼

Chữ 吼 nghĩa là gì?

Chữ 吼 (hǒu) có nghĩa tiếng Việt là "gầm / rú / hét / gầm rú của động vật / gầm lên vì tức giận".

Chữ 吼 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 吼 có pinyin là hǒu. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 吼 có bao nhiêu nét?

Chữ 吼 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7