Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 2 › 咱
Chữ 咱 (zán) có nghĩa tiếng Việt là "Cha / Gia / Ta: biến thể của 咱".
Chữ 咱 có pinyin là zán. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 咱 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.