Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 垂

Cách viết chữ 垂 chuí

Nghĩa tiếng Việt
treo (xuống) / rủ / lủng lẳng / cuối xuống / truyền lại / để lại / gần như / hầu như / tiếp cận
Pinyin
chuí
Số nét
8 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 垂 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 垂

Chữ 垂 nghĩa là gì?

Chữ 垂 (chuí) có nghĩa tiếng Việt là "treo (xuống) / rủ / lủng lẳng / cuối xuống / truyền lại / để lại / gần như / hầu như / tiếp cận".

Chữ 垂 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 垂 có pinyin là chuí. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 垂 có bao nhiêu nét?

Chữ 垂 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7