Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 塌
Chữ 塌 (tā) có nghĩa tiếng Việt là "sụp đổ / rủ xuống / lắng xuống".
Chữ 塌 có pinyin là tā. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 塌 được viết bằng 13 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.