Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 夷
Chữ 夷 (yí) có nghĩa tiếng Việt là "người không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc / man di / xoá sổ / tiêu diệt / phá huỷ / san bằng".
Chữ 夷 có pinyin là yí. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 夷 được viết bằng 6 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.