Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 夷

Cách viết chữ 夷

Nghĩa tiếng Việt
người không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc / man di / xoá sổ / tiêu diệt / phá huỷ / san bằng
Pinyin
Số nét
6 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 夷 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 夷

Chữ 夷 nghĩa là gì?

Chữ 夷 (yí) có nghĩa tiếng Việt là "người không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc / man di / xoá sổ / tiêu diệt / phá huỷ / san bằng".

Chữ 夷 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 夷 có pinyin là yí. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 夷 có bao nhiêu nét?

Chữ 夷 được viết bằng 6 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7