Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 尿
Luyện viết chữ 尿 ngay
Chữ 尿 (niào) có nghĩa tiếng Việt là "Niệu: nước tiểu".
Chữ 尿 có pinyin là niào. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 尿 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 7