Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 拙
Chữ 拙 (zhuō) có nghĩa tiếng Việt là "vụng về / hậu đậu / đần độn / không tao nhã / (lịch sự) của tôi / ở Đài Loan đọc là".
Chữ 拙 có pinyin là zhuō. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 拙 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.