Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 挎

Cách viết chữ 挎 kuà

Nghĩa tiếng Việt
mang (đặc biệt là vắt qua tay, vai hoặc bên hông)
Pinyin
kuà
Số nét
9 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 挎 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 挎

Chữ 挎 nghĩa là gì?

Chữ 挎 (kuà) có nghĩa tiếng Việt là "mang (đặc biệt là vắt qua tay, vai hoặc bên hông)".

Chữ 挎 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 挎 có pinyin là kuà. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 挎 có bao nhiêu nét?

Chữ 挎 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7