Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 攘
Chữ 攘 (rǎng) có nghĩa tiếng Việt là "(văn học) xắn tay áo / (văn học) từ chối; chống lại / (văn học) chiếm đoạt; ăn trộm / (văn học) làm rối loạn / Đài Loan phát âm".
Chữ 攘 có pinyin là rǎng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 攘 được viết bằng 20 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.