Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 柔

Cách viết chữ 柔 róu

Nghĩa tiếng Việt
nhu: mềm / dẻo dai / mềm dẻo / nhu nhược / rho (chữ cái Hy Lạp Ρρ)
Pinyin
róu
Số nét
9 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 柔 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 柔

Chữ 柔 nghĩa là gì?

Chữ 柔 (róu) có nghĩa tiếng Việt là "nhu: mềm / dẻo dai / mềm dẻo / nhu nhược / rho (chữ cái Hy Lạp Ρρ)".

Chữ 柔 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 柔 có pinyin là róu. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 柔 có bao nhiêu nét?

Chữ 柔 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7