Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 栖

Cách viết chữ 栖

Nghĩa tiếng Việt
cá rô, đậu, ở lại
Pinyin
Số nét
10 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 栖 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 栖

Chữ 栖 nghĩa là gì?

Chữ 栖 (qī) có nghĩa tiếng Việt là "cá rô, đậu, ở lại".

Chữ 栖 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 栖 có pinyin là qī. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 栖 có bao nhiêu nét?

Chữ 栖 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7