Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 桶
Chữ 桶 (tǒng) có nghĩa tiếng Việt là "cái xô / thùng (rác) / thùng (dầu, v.v.) / lượng từ: 個|个, 隻|只".
Chữ 桶 có pinyin là tǒng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 桶 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.