Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 桶

Cách viết chữ 桶 tǒng

Nghĩa tiếng Việt
cái xô / thùng (rác) / thùng (dầu, v.v.) / lượng từ: 個|个, 隻|只
Pinyin
tǒng
Số nét
11 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 桶 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 桶

Chữ 桶 nghĩa là gì?

Chữ 桶 (tǒng) có nghĩa tiếng Việt là "cái xô / thùng (rác) / thùng (dầu, v.v.) / lượng từ: 個|个, 隻|只".

Chữ 桶 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 桶 có pinyin là tǒng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 桶 có bao nhiêu nét?

Chữ 桶 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7