Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 橘
Chữ 橘 (jú) có nghĩa tiếng Việt là "quýt (Citrus reticulata) / quýt hồng".
Chữ 橘 có pinyin là jú. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 橘 được viết bằng 16 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.