Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 津
Chữ 津 (jīn) có nghĩa tiếng Việt là "viết tắt của Thiên Tân 天津".
Chữ 津 có pinyin là jīn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 津 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.