Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 津

Cách viết chữ 津 jīn

Nghĩa tiếng Việt
viết tắt của Thiên Tân 天津
Pinyin
jīn
Số nét
9 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 津 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 津

Chữ 津 nghĩa là gì?

Chữ 津 (jīn) có nghĩa tiếng Việt là "viết tắt của Thiên Tân 天津".

Chữ 津 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 津 có pinyin là jīn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 津 có bao nhiêu nét?

Chữ 津 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7