Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 涕
Chữ 涕 (tì) có nghĩa tiếng Việt là "nước mắt / chất nhầy mũi".
Chữ 涕 có pinyin là tì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 涕 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.