Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 淌
Chữ 淌 (tǎng) có nghĩa tiếng Việt là "nhỏ giọt / chảy rỉ / rơi (nước mắt)".
Chữ 淌 có pinyin là tǎng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 淌 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.