Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 漾
Chữ 漾 (yàng) có nghĩa tiếng Việt là "tràn, gợn sóng, dùng trong địa danh, xem 漾濞".
Chữ 漾 có pinyin là yàng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 漾 được viết bằng 14 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.