Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 疏

Cách viết chữ 疏 shū

Nghĩa tiếng Việt
nạo vét, dọn sạch chướng ngại, mỏng manh, thưa thớt, ít ỏi, xa xôi (quan hệ), không gần gũi, lơ là, cẩu thả, bày đồ tưởng niệm hoàng đế, bình luận, chú thích
Pinyin
shū
Số nét
12 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 疏 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 疏

Chữ 疏 nghĩa là gì?

Chữ 疏 (shū) có nghĩa tiếng Việt là "nạo vét, dọn sạch chướng ngại, mỏng manh, thưa thớt, ít ỏi, xa xôi (quan hệ), không gần gũi, lơ là, cẩu thả, bày đồ tưởng niệm hoàng đế, bình luận, chú thích".

Chữ 疏 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 疏 có pinyin là shū. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 疏 có bao nhiêu nét?

Chữ 疏 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7