Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 疾

Cách viết chữ 疾

Nghĩa tiếng Việt
tật: (dạng kết hợp) bệnh; bệnh tật / (dạng kết hợp) nhanh / (văn học) ghét; căm ghét
Pinyin
Số nét
10 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 疾 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 疾

Chữ 疾 nghĩa là gì?

Chữ 疾 (jí) có nghĩa tiếng Việt là "tật: (dạng kết hợp) bệnh; bệnh tật / (dạng kết hợp) nhanh / (văn học) ghét; căm ghét".

Chữ 疾 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 疾 có pinyin là jí. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 疾 có bao nhiêu nét?

Chữ 疾 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6