Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 磁
Chữ 磁 (cí) có nghĩa tiếng Việt là "thuộc từ tính / từ tính / sứ".
Chữ 磁 có pinyin là cí. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 磁 được viết bằng 14 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.