Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 礁
Chữ 礁 (jiāo) có nghĩa tiếng Việt là "rạn san hô / đá ngầm".
Chữ 礁 có pinyin là jiāo. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 礁 được viết bằng 17 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.