Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 秩
Chữ 秩 (zhì) có nghĩa tiếng Việt là "trật tự / tính trật tự / (lượng từ) mười năm".
Chữ 秩 có pinyin là zhì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 秩 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.