Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 秩

Cách viết chữ 秩 zhì

Nghĩa tiếng Việt
trật tự / tính trật tự / (lượng từ) mười năm
Pinyin
zhì
Số nét
10 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 秩 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 秩

Chữ 秩 nghĩa là gì?

Chữ 秩 (zhì) có nghĩa tiếng Việt là "trật tự / tính trật tự / (lượng từ) mười năm".

Chữ 秩 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 秩 có pinyin là zhì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 秩 có bao nhiêu nét?

Chữ 秩 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7