Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 粒

Cách viết chữ 粒

Nghĩa tiếng Việt
hạt / nhỏ / lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)
Pinyin
Số nét
11 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 粒 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 粒

Chữ 粒 nghĩa là gì?

Chữ 粒 (lì) có nghĩa tiếng Việt là "hạt / nhỏ / lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)".

Chữ 粒 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 粒 có pinyin là lì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 粒 có bao nhiêu nét?

Chữ 粒 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7