Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 缆
Chữ 缆 (lǎn) có nghĩa tiếng Việt là "dây cáp, dây thừng, dây chịu lực".
Chữ 缆 có pinyin là lǎn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 缆 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.